Tiếng Việt
Công cụ hỗ trợ tiếng Anh là gì?
công cụ hỗ trợ tiếng Anh là assistive tool /əˈsɪstɪv tuːl/. Dụng cụ hoặc thiết bị giúp người dùng thực hiện các công việc hoặc hoạt động dễ dàng hơn, thường dùng trong hỗ trợ người khuyết tật hoặc nâng cao hiệu quả công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assistive tool
Ví dụ câu với công cụ hỗ trợ / assistive tool
- 1
Các phần mềm đọc màn hình là các công cụ hỗ trợ hữu ích cho người mù.
Screen reader software is an assistive tool useful for visually impaired users.
- 2
Thiết bị trợ thính là một công cụ hỗ trợ quan trọng cho người điếc.
Hearing aids are an important assistive tool for deaf individuals.
Ghi chú dùng từ công cụ hỗ trợ
Công cụ hỗ trợ giúp nâng cao khả năng của người dùng, như phần mềm đọc màn hình hoặc thiết bị trợ thính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'assist', 'support', 'adaptive technology' (công nghệ thích nghi) và 'accessibility' (khả năng truy cập).
Video minh hoạ công cụ hỗ trợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công cụ hỗ trợ
Câu hỏi thường gặp về "công cụ hỗ trợ"
Công cụ hỗ trợ tiếng Anh là gì?
Công cụ hỗ trợ tiếng Anh là "assistive tool" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ hoặc thiết bị giúp người dùng thực hiện các công việc hoặc hoạt động dễ dàng hơn, thường dùng trong hỗ trợ người khuyết tật hoặc nâng cao hiệu quả công việc.
"assistive tool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assistive tool" nghĩa tiếng Việt là "công cụ hỗ trợ". Công cụ hỗ trợ giúp nâng cao khả năng của người dùng, như phần mềm đọc màn hình hoặc thiết bị trợ thính.
Phát âm "assistive tool" như thế nào?
"assistive tool" có phiên âm IPA /əˈsɪstɪv tuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assistive tool"?
Screen reader software is an assistive tool useful for visually impaired users. — Các phần mềm đọc màn hình là các công cụ hỗ trợ hữu ích cho người mù.