The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công cụ phái sinh tiếng Anh là gì?

công cụ phái sinh tiếng Anh là derivative instrument /dɪˈrɪvətɪv ˈɪnstrʌmənt/. Công cụ tài chính có giá trị dựa trên tài sản hoặc chỉ số khác, dùng để phòng ngừa rủi ro hoặc đầu cơ.

Hình minh hoạ "công cụ phái sinh" tiếng Anh là "derivative instrument"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

derivative instrument

Danh từ
/dɪˈrɪvətɪv ˈɪnstrʌmənt/

Ví dụ câu với công cụ phái sinh / derivative instrument

  1. 1

    Các nhà đầu tư sử dụng công cụ phái sinh để giảm thiểu rủi ro thị trường.

    Investors use derivative instruments to hedge market risks.

  2. 2

    Giao dịch hợp đồng tương lai là một loại công cụ phái sinh phổ biến.

    Futures contracts are a common type of derivative instrument.

Ghi chú dùng từ công cụ phái sinh

Công cụ phái sinh là các sản phẩm tài chính như hợp đồng quyền chọn, hợp đồng tương lai. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hedging' (phòng ngừa rủi ro), 'futures' (hợp đồng tương lai), 'options' (quyền chọn).

Video minh hoạ công cụ phái sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công cụ phái sinh

Câu hỏi thường gặp về "công cụ phái sinh"

Công cụ phái sinh tiếng Anh là gì?

Công cụ phái sinh tiếng Anh là "derivative instrument" (danh từ), nghĩa là: Công cụ tài chính có giá trị dựa trên tài sản hoặc chỉ số khác, dùng để phòng ngừa rủi ro hoặc đầu cơ.

"derivative instrument" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"derivative instrument" nghĩa tiếng Việt là "công cụ phái sinh". Công cụ phái sinh là các sản phẩm tài chính như hợp đồng quyền chọn, hợp đồng tương lai.

Phát âm "derivative instrument" như thế nào?

"derivative instrument" có phiên âm IPA /dɪˈrɪvətɪv ˈɪnstrʌmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "derivative instrument"?

Investors use derivative instruments to hedge market risks. — Các nhà đầu tư sử dụng công cụ phái sinh để giảm thiểu rủi ro thị trường.