Tiếng Việt
Công danh tiếng Anh là gì?
công danh tiếng Anh là career and fame /kəˈrɪə ənd feɪm/. Danh tiếng và thành tựu trong sự nghiệp của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
career and fame
Ví dụ câu với công danh / career and fame
- 1
He dedicated his life to his career and fame.
Anh ấy cống hiến cả đời cho sự nghiệp và danh tiếng của mình.
- 2
Achieving career and fame requires hard work and perseverance.
Đạt được công danh và danh tiếng đòi hỏi sự chăm chỉ và kiên trì.
Ghi chú dùng từ công danh
Công danh đề cập đến danh tiếng và thành tựu trong sự nghiệp. Các từ liên quan gồm có: 'success' (thành công), 'reputation' (danh tiếng), 'achievement' (thành tựu).
Video minh hoạ công danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công danh
Câu hỏi thường gặp về "công danh"
Công danh tiếng Anh là gì?
Công danh tiếng Anh là "career and fame" (cụm từ), nghĩa là: Danh tiếng và thành tựu trong sự nghiệp của một người.
"career and fame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"career and fame" nghĩa tiếng Việt là "công danh". Công danh đề cập đến danh tiếng và thành tựu trong sự nghiệp.
Phát âm "career and fame" như thế nào?
"career and fame" có phiên âm IPA /kəˈrɪə ənd feɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "career and fame"?
Anh ấy cống hiến cả đời cho sự nghiệp và danh tiếng của mình. — He dedicated his life to his career and fame.