Tiếng Việt
Cống hiến tiếng Anh là gì?
cống hiến tiếng Anh là dedicate /ˈdɛdəˌkeɪt/. Sự cống hiến, dành hết tâm huyết cho một mục đích hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dedicate
Ví dụ câu với cống hiến / dedicate
- 1
Anh ấy dành cả đời để cống hiến cho nghệ thuật.
He dedicated his life to art.
- 2
Cô ấy luôn cống hiến hết mình trong công việc của mình.
She always dedicates herself fully to her work.
Ghi chú dùng từ cống hiến
Cống hiến thể hiện sự hy sinh, tận tâm cho mục đích chung. Các từ liên quan: 'commit' (cam kết), 'devote' (hiến dâng), 'service' (dịch vụ).
Video minh hoạ cống hiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cống hiến
Câu hỏi thường gặp về "cống hiến"
Cống hiến tiếng Anh là gì?
Cống hiến tiếng Anh là "dedicate" (danh từ), nghĩa là: Sự cống hiến, dành hết tâm huyết cho một mục đích hoặc công việc.
"dedicate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dedicate" nghĩa tiếng Việt là "cống hiến". Cống hiến thể hiện sự hy sinh, tận tâm cho mục đích chung.
Phát âm "dedicate" như thế nào?
"dedicate" có phiên âm IPA /ˈdɛdəˌkeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dedicate"?
He dedicated his life to art. — Anh ấy dành cả đời để cống hiến cho nghệ thuật.