The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giải thưởng cống hiến tiếng Anh là gì?

Giải thưởng cống hiến tiếng Anh là Contribution award /ˌkɒntrɪˈbjuːʃən əˈwɔːd/. Giải thưởng dành cho những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực nào đó.

Hình minh hoạ "Giải thưởng cống hiến" tiếng Anh là "Contribution award"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Contribution award

Danh từ
/ˌkɒntrɪˈbjuːʃən əˈwɔːd/

Ví dụ câu với Giải thưởng cống hiến / Contribution award

  1. 1

    Anh ấy nhận giải thưởng cống hiến cho cộng đồng vì những đóng góp của mình.

    He received the contribution award for his contributions to the community.

  2. 2

    Giải thưởng cống hiến được trao cho những người có ảnh hưởng tích cực lâu dài.

    The contribution award is given to those with long-lasting positive impacts.

Ghi chú dùng từ Giải thưởng cống hiến

Giải thưởng cống hiến là phần thưởng dành cho những đóng góp quan trọng. Các thuật ngữ liên quan: 'đóng góp' (contribution), 'giải thưởng' (award), 'phát triển' (development).

Video minh hoạ Giải thưởng cống hiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giải thưởng cống hiến

Câu hỏi thường gặp về "Giải thưởng cống hiến"

Giải thưởng cống hiến tiếng Anh là gì?

Giải thưởng cống hiến tiếng Anh là "Contribution award" (danh từ), nghĩa là: Giải thưởng dành cho những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực nào đó.

"Contribution award" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Contribution award" nghĩa tiếng Việt là "Giải thưởng cống hiến". Giải thưởng cống hiến là phần thưởng dành cho những đóng góp quan trọng.

Phát âm "Contribution award" như thế nào?

"Contribution award" có phiên âm IPA /ˌkɒntrɪˈbjuːʃən əˈwɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Contribution award"?

He received the contribution award for his contributions to the community. — Anh ấy nhận giải thưởng cống hiến cho cộng đồng vì những đóng góp của mình.