Tiếng Việt
Cống nước tiếng Anh là gì?
Cống nước tiếng Anh là storm drain /stɔːrm dreɪn/. Ống thoát nước dùng để thoát nước mưa hoặc nước thải khỏi đô thị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
storm drain
Ví dụ câu với Cống nước / storm drain
- 1
Cần kiểm tra cống nước để tránh tắc nghẽn trong mùa mưa.
They cleaned the storm drain to prevent flooding.
- 2
Cống nước bị nghẹt gây ngập lụt trên đường phố.
The blocked storm drain caused flooding on the street.
Ghi chú dùng từ Cống nước
Cống nước là hệ thống thoát nước mưa trong đô thị. Các từ liên quan: 'drain' (ống thoát nước), 'sewer' (hệ thống cống rãnh), 'gutter' (mương rãnh).
Video minh hoạ Cống nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cống nước
Câu hỏi thường gặp về "Cống nước"
Cống nước tiếng Anh là gì?
Cống nước tiếng Anh là "storm drain" (danh từ), nghĩa là: Ống thoát nước dùng để thoát nước mưa hoặc nước thải khỏi đô thị.
"storm drain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"storm drain" nghĩa tiếng Việt là "Cống nước". Cống nước là hệ thống thoát nước mưa trong đô thị.
Phát âm "storm drain" như thế nào?
"storm drain" có phiên âm IPA /stɔːrm dreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "storm drain"?
They cleaned the storm drain to prevent flooding. — Cần kiểm tra cống nước để tránh tắc nghẽn trong mùa mưa.