Tiếng Việt
Cộng sinh tiếng Anh là gì?
cộng sinh tiếng Anh là symbiosis /ˌsɪmbaɪˈoʊsəs/. Mối quan hệ cộng sinh giữa các sinh vật, trong đó chúng cùng tồn tại và có lợi cho nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
symbiosis
Ví dụ câu với cộng sinh / symbiosis
- 1
Cộng sinh giữa cá và tảo trong rạn san hô giúp cả hai phát triển.
The symbiosis between the clownfish and the anemone benefits both species.
- 2
Nhiều loài thực vật và vi khuẩn sống cộng sinh để giúp quá trình quang hợp hiệu quả hơn.
Many plants and bacteria live in symbiosis to enhance photosynthesis.
Ghi chú dùng từ cộng sinh
Cộng sinh là mối quan hệ hợp tác giữa các sinh vật, như giữa cá và tảo. Các thuật ngữ liên quan gồm mutualism (tương hỗ), parasitism (ký sinh), và commensalism (kí sinh cộng sinh).
Video minh hoạ cộng sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cộng sinh
Câu hỏi thường gặp về "cộng sinh"
Cộng sinh tiếng Anh là gì?
Cộng sinh tiếng Anh là "symbiosis" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ cộng sinh giữa các sinh vật, trong đó chúng cùng tồn tại và có lợi cho nhau.
"symbiosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"symbiosis" nghĩa tiếng Việt là "cộng sinh". Cộng sinh là mối quan hệ hợp tác giữa các sinh vật, như giữa cá và tảo.
Phát âm "symbiosis" như thế nào?
"symbiosis" có phiên âm IPA /ˌsɪmbaɪˈoʊsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "symbiosis"?
The symbiosis between the clownfish and the anemone benefits both species. — Cộng sinh giữa cá và tảo trong rạn san hô giúp cả hai phát triển.