Tiếng Việt
Cộng dồn tiếng Anh là gì?
cộng dồn tiếng Anh là accumulate /əˈkjuːmjʊleɪt/. Tích tụ hoặc gom góp lại thành một lượng lớn hơn qua thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accumulate
Ví dụ câu với cộng dồn / accumulate
- 1
Các khoản phí nhỏ cộng dồn lại thành một số tiền lớn.
Small fees accumulate over time to become a significant amount.
- 2
Các dữ liệu này cần được tích lũy để phân tích xu hướng.
This data needs to be accumulated to analyze trends.
Ghi chú dùng từ cộng dồn
Cộng dồn là hành động gom góp các thứ lại thành một tập hợp lớn hơn. Các từ liên quan gồm 'gather' (tụ tập), 'collect' (thu thập), 'amass' (tích lũy).
Video minh hoạ cộng dồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cộng dồn
Câu hỏi thường gặp về "cộng dồn"
Cộng dồn tiếng Anh là gì?
Cộng dồn tiếng Anh là "accumulate" (động từ), nghĩa là: Tích tụ hoặc gom góp lại thành một lượng lớn hơn qua thời gian.
"accumulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accumulate" nghĩa tiếng Việt là "cộng dồn". Cộng dồn là hành động gom góp các thứ lại thành một tập hợp lớn hơn.
Phát âm "accumulate" như thế nào?
"accumulate" có phiên âm IPA /əˈkjuːmjʊleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accumulate"?
Small fees accumulate over time to become a significant amount. — Các khoản phí nhỏ cộng dồn lại thành một số tiền lớn.