Tiếng Việt
Công minh tiếng Anh là gì?
công minh tiếng Anh là impartial /ɪmˈpɑːrʃəl/. Không thiên vị, công bằng, trung lập trong đánh giá hoặc quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
impartial
Ví dụ câu với công minh / impartial
- 1
Thẩm phán phải giữ thái độ công minh trong xét xử.
The judge must remain impartial during the trial.
- 2
Trong cuộc thi, ban giám khảo cần phải công minh để chọn ra người xứng đáng nhất.
In the competition, the judges need to be impartial to select the most deserving contestant.
Ghi chú dùng từ công minh
Từ 'impartial' nghĩa là không thiên vị, công bằng. Các từ liên quan gồm 'fair' (công bằng), 'neutral' (trung lập), 'objective' (khách quan).
Video minh hoạ công minh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công minh
Câu hỏi thường gặp về "công minh"
Công minh tiếng Anh là gì?
Công minh tiếng Anh là "impartial" (tính từ), nghĩa là: Không thiên vị, công bằng, trung lập trong đánh giá hoặc quyết định.
"impartial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"impartial" nghĩa tiếng Việt là "công minh". Từ 'impartial' nghĩa là không thiên vị, công bằng.
Phát âm "impartial" như thế nào?
"impartial" có phiên âm IPA /ɪmˈpɑːrʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "impartial"?
The judge must remain impartial during the trial. — Thẩm phán phải giữ thái độ công minh trong xét xử.