The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công nghệ nano tiếng Anh là gì?

công nghệ nano tiếng Anh là nanotechnology /ˈnænəʊtɛknɒlədʒi/. Lĩnh vực công nghệ nghiên cứu và ứng dụng các vật thể có kích thước siêu nhỏ, thường trong phạm vi nanomet.

Hình minh hoạ "công nghệ nano" tiếng Anh là "nanotechnology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nanotechnology

Danh từ
/ˈnænəʊtɛknɒlədʒi/

Ví dụ câu với công nghệ nano / nanotechnology

  1. 1

    Công nghệ nano đang thúc đẩy sự phát triển của y học và vật liệu mới.

    Nanotechnology is revolutionizing medicine and new materials.

  2. 2

    Các sản phẩm sử dụng công nghệ nano có khả năng chống trầy xước cao hơn.

    Products using nanotechnology are more scratch-resistant.

Ghi chú dùng từ công nghệ nano

Công nghệ nano là lĩnh vực nghiên cứu về các vật thể cực nhỏ, thường trong phạm vi nanomet. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'nanoparticle' (hạt nano), 'nanomaterial' (vật liệu nano), và 'nanofabrication' (tạo mẫu nano).

Video minh hoạ công nghệ nano

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công nghệ nano

Câu hỏi thường gặp về "công nghệ nano"

Công nghệ nano tiếng Anh là gì?

Công nghệ nano tiếng Anh là "nanotechnology" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực công nghệ nghiên cứu và ứng dụng các vật thể có kích thước siêu nhỏ, thường trong phạm vi nanomet.

"nanotechnology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nanotechnology" nghĩa tiếng Việt là "công nghệ nano". Công nghệ nano là lĩnh vực nghiên cứu về các vật thể cực nhỏ, thường trong phạm vi nanomet.

Phát âm "nanotechnology" như thế nào?

"nanotechnology" có phiên âm IPA /ˈnænəʊtɛknɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nanotechnology"?

Nanotechnology is revolutionizing medicine and new materials. — Công nghệ nano đang thúc đẩy sự phát triển của y học và vật liệu mới.