The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công nghệ tiên tiến tiếng Anh là gì?

công nghệ tiên tiến tiếng Anh là advanced technology /ədˈvɑːnst tɛknɒlədʒi/. Công nghệ mới, hiện đại, sử dụng các phương pháp và thiết bị tiên tiến để nâng cao hiệu quả và chất lượng.

Hình minh hoạ "công nghệ tiên tiến" tiếng Anh là "advanced technology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

advanced technology

Danh từ
/ədˈvɑːnst tɛknɒlədʒi/

Ví dụ câu với công nghệ tiên tiến / advanced technology

  1. 1

    Công nghệ tiên tiến đã giúp cải thiện đáng kể ngành y tế.

    Advanced technology has significantly improved the healthcare industry.

  2. 2

    Các công ty đang đầu tư vào công nghệ tiên tiến để cạnh tranh trên thị trường.

    Companies are investing in advanced technology to compete in the market.

Ghi chú dùng từ công nghệ tiên tiến

Công nghệ tiên tiến đề cập đến các phát minh mới, hiện đại trong lĩnh vực công nghệ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'innovation' (đổi mới), 'cutting-edge' (công nghệ tiên tiến), 'tech' (công nghệ).

Video minh hoạ công nghệ tiên tiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công nghệ tiên tiến

Câu hỏi thường gặp về "công nghệ tiên tiến"

Công nghệ tiên tiến tiếng Anh là gì?

Công nghệ tiên tiến tiếng Anh là "advanced technology" (danh từ), nghĩa là: Công nghệ mới, hiện đại, sử dụng các phương pháp và thiết bị tiên tiến để nâng cao hiệu quả và chất lượng.

"advanced technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"advanced technology" nghĩa tiếng Việt là "công nghệ tiên tiến". Công nghệ tiên tiến đề cập đến các phát minh mới, hiện đại trong lĩnh vực công nghệ.

Phát âm "advanced technology" như thế nào?

"advanced technology" có phiên âm IPA /ədˈvɑːnst tɛknɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "advanced technology"?

Advanced technology has significantly improved the healthcare industry. — Công nghệ tiên tiến đã giúp cải thiện đáng kể ngành y tế.