Tiếng Việt
Tiên tiến tiếng Anh là gì?
tiên tiến tiếng Anh là advanced student /ədˈvɑːnst ˈstjuːdənt/. Học sinh hoặc sinh viên đã đạt trình độ cao hơn trong quá trình học tập, thường vượt qua yêu cầu cơ bản của chương trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
advanced student
Ví dụ câu với tiên tiến / advanced student
- 1
Cô ấy là một học sinh tiên tiến trong lớp của mình.
She is an advanced student in her class.
- 2
Các sinh viên tiên tiến thường tham gia các dự án nghiên cứu phức tạp hơn.
Advanced students often participate in more complex research projects.
Ghi chú dùng từ tiên tiến
Từ 'tiên tiến' chỉ người học đã đạt trình độ cao hơn. Các từ liên quan gồm 'expert' (chuyên gia), 'proficient' (thành thạo), 'skilled' (lành nghề).
Video minh hoạ tiên tiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiên tiến
- tiênfairy
- tiếnadvance
- học sinh tiên tiếngood student
- Lao động tiên tiếnOutstanding Worker
- công nghệ tiên tiếnadvanced technology
- chương trình tiên tiếnadvanced program
- Nền giáo dục tiên tiếnAdvanced Education System
- danh hiệu học sinh tiên tiếnAdvanced Student Title
- hàn sĩpoor student
- học bátop student
- nữ sinhfemale student
- tiên cámermaid
Câu hỏi thường gặp về "tiên tiến"
Tiên tiến tiếng Anh là gì?
Tiên tiến tiếng Anh là "advanced student" (danh từ), nghĩa là: Học sinh hoặc sinh viên đã đạt trình độ cao hơn trong quá trình học tập, thường vượt qua yêu cầu cơ bản của chương trình.
"advanced student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"advanced student" nghĩa tiếng Việt là "tiên tiến". Từ 'tiên tiến' chỉ người học đã đạt trình độ cao hơn.
Phát âm "advanced student" như thế nào?
"advanced student" có phiên âm IPA /ədˈvɑːnst ˈstjuːdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "advanced student"?
She is an advanced student in her class. — Cô ấy là một học sinh tiên tiến trong lớp của mình.