The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công nhật tiếng Anh là gì?

công nhật tiếng Anh là Daily wage /ˈdeɪli weɪʤ/. Tiền công trả theo ngày làm việc.

Hình minh hoạ "công nhật" tiếng Anh là "Daily wage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Daily wage

Danh từ
/ˈdeɪli weɪʤ/

Ví dụ câu với công nhật / Daily wage

  1. 1

    Anh ấy nhận công nhật hàng ngày tại công trường.

    He earns a daily wage working at the construction site.

  2. 2

    Tiền công nhật của công nhân thay đổi theo dự án.

    The daily wage of the workers varies depending on the project.

Ghi chú dùng từ công nhật

Công nhật là khoản tiền trả cho công nhân dựa trên số ngày làm việc. Các từ liên quan: 'salary' (lương), 'hourly wage' (lương theo giờ), 'overtime pay' (tiền làm thêm giờ).

Video minh hoạ công nhật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công nhật

Câu hỏi thường gặp về "công nhật"

Công nhật tiếng Anh là gì?

Công nhật tiếng Anh là "Daily wage" (danh từ), nghĩa là: Tiền công trả theo ngày làm việc.

"Daily wage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Daily wage" nghĩa tiếng Việt là "công nhật". Công nhật là khoản tiền trả cho công nhân dựa trên số ngày làm việc.

Phát âm "Daily wage" như thế nào?

"Daily wage" có phiên âm IPA /ˈdeɪli weɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Daily wage"?

He earns a daily wage working at the construction site. — Anh ấy nhận công nhật hàng ngày tại công trường.