Tiếng Việt
Khách hàng tiếng Anh là gì?
khách hàng tiếng Anh là customer /ˈkʌstəmər/. Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ của một doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
customer
Ví dụ câu với khách hàng / customer
- 1
Khách hàng cần được phục vụ tận tình.
The customer demanded a full refund.
- 2
Chúng tôi luôn đặt khách hàng lên hàng đầu.
Our company always puts the customer first.
Ghi chú dùng từ khách hàng
Khách hàng là người tiêu dùng hoặc người mua hàng. Các từ liên quan: 'client' (khách hàng thân thiết), 'consumer' (người tiêu dùng), 'patron' (khách quen).
Video minh hoạ khách hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách hàng
- khách hàng cũold customer
- khách hàng lớnlarge customer
- khách hàng bí mậtmystery shopper
- khách hàng cá nhânindividual customer
- khách hàng lâu nămlong-term customer
- khách hàng tổ chứcorganizational customers
- khách hàng vay vốnborrower
- khách hàng khó tínhfastidious customer
- khách hàng mục tiêutarget customer
- khách hàng vãng laiwalk-in guest
- khách hàng tiềm năngpotential customer
- khách hàng tiêu biểutypical customer
Câu hỏi thường gặp về "khách hàng"
Khách hàng tiếng Anh là gì?
Khách hàng tiếng Anh là "customer" (danh từ), nghĩa là: Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ của một doanh nghiệp.
"customer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"customer" nghĩa tiếng Việt là "khách hàng". Khách hàng là người tiêu dùng hoặc người mua hàng.
Phát âm "customer" như thế nào?
"customer" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "customer"?
The customer demanded a full refund. — Khách hàng cần được phục vụ tận tình.