Tiếng Việt
Vét máng tiếng Anh là gì?
vét máng tiếng Anh là clean drain /kliːn dreɪn/. Làm sạch cống rãnh để thông thoáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clean drain
Ví dụ câu với vét máng / clean drain
- 1
Tôi cần vét máng để nước không tràn vào nhà.
I need to clean the drain so the water doesn't flood the house.
- 2
Anh ấy đã vét máng sau cơn mưa lớn.
He cleaned the drain after the heavy rain.
Ghi chú dùng từ vét máng
Vét máng là hành động làm sạch cống để tránh tắc nghẽn. Các từ liên quan: 'clog' (tắc nghẽn), 'drainage' (hệ thống thoát nước), 'maintenance' (bảo trì).
Video minh hoạ vét máng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vét máng
Câu hỏi thường gặp về "vét máng"
Vét máng tiếng Anh là gì?
Vét máng tiếng Anh là "clean drain" (động từ), nghĩa là: Làm sạch cống rãnh để thông thoáng.
"clean drain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clean drain" nghĩa tiếng Việt là "vét máng". Vét máng là hành động làm sạch cống để tránh tắc nghẽn.
Phát âm "clean drain" như thế nào?
"clean drain" có phiên âm IPA /kliːn dreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clean drain"?
I need to clean the drain so the water doesn't flood the house. — Tôi cần vét máng để nước không tràn vào nhà.