Tiếng Việt
Công nương tiếng Anh là gì?
công nương tiếng Anh là scion /ˈsaɪən/. Cháu chắt của vua hoặc hoàng đế, thường là người thuộc dòng dõi quý tộc cao cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scion
Ví dụ câu với công nương / scion
- 1
Công nương Diana là một biểu tượng của sự thanh lịch và nhân đạo.
Princess Diana was admired worldwide for her compassion and elegance.
- 2
Công nương trong gia đình hoàng gia thường có nhiều trách nhiệm xã hội.
Scions of royal families often carry significant social responsibilities.
Ghi chú dùng từ công nương
Công nương là từ chỉ người thuộc dòng dõi quý tộc cao cấp, thường liên quan đến hoàng gia hoặc dòng dõi vua chúa. Các từ liên quan: noble (quý tộc), heir (người thừa kế), aristocrat (quý tộc).
Video minh hoạ công nương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công nương
Câu hỏi thường gặp về "công nương"
Công nương tiếng Anh là gì?
Công nương tiếng Anh là "scion" (danh từ), nghĩa là: Cháu chắt của vua hoặc hoàng đế, thường là người thuộc dòng dõi quý tộc cao cấp.
"scion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scion" nghĩa tiếng Việt là "công nương". Công nương là từ chỉ người thuộc dòng dõi quý tộc cao cấp, thường liên quan đến hoàng gia hoặc dòng dõi vua chúa.
Phát âm "scion" như thế nào?
"scion" có phiên âm IPA /ˈsaɪən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scion"?
Princess Diana was admired worldwide for her compassion and elegance. — Công nương Diana là một biểu tượng của sự thanh lịch và nhân đạo.