The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công suất tiêu thụ điện tiếng Anh là gì?

công suất tiêu thụ điện tiếng Anh là power consumption /ˈpaʊər kənˈsʌmpʃən/. Lượng điện năng tiêu thụ trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "công suất tiêu thụ điện" tiếng Anh là "power consumption"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

power consumption

Danh từ
/ˈpaʊər kənˈsʌmpʃən/

Ví dụ câu với công suất tiêu thụ điện / power consumption

  1. 1

    Thiết bị này có công suất tiêu thụ điện cao, gây tiêu thụ năng lượng lớn.

    This device has high power consumption, leading to high energy use.

  2. 2

    Chúng ta cần giảm công suất tiêu thụ điện để tiết kiệm điện năng.

    We need to reduce power consumption to save electricity.

Ghi chú dùng từ công suất tiêu thụ điện

Công suất tiêu thụ điện đề cập đến lượng điện năng mà thiết bị hoặc hệ thống tiêu thụ trong quá trình hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'energy efficiency' (hiệu quả năng lượng), 'power' (công suất), và 'electricity usage' (sử dụng điện).

Video minh hoạ công suất tiêu thụ điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công suất tiêu thụ điện

Câu hỏi thường gặp về "công suất tiêu thụ điện"

Công suất tiêu thụ điện tiếng Anh là gì?

Công suất tiêu thụ điện tiếng Anh là "power consumption" (danh từ), nghĩa là: Lượng điện năng tiêu thụ trong một khoảng thời gian nhất định.

"power consumption" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"power consumption" nghĩa tiếng Việt là "công suất tiêu thụ điện". Công suất tiêu thụ điện đề cập đến lượng điện năng mà thiết bị hoặc hệ thống tiêu thụ trong quá trình hoạt động.

Phát âm "power consumption" như thế nào?

"power consumption" có phiên âm IPA /ˈpaʊər kənˈsʌmpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "power consumption"?

This device has high power consumption, leading to high energy use. — Thiết bị này có công suất tiêu thụ điện cao, gây tiêu thụ năng lượng lớn.