Tiếng Việt
Công suất tiếng Anh là gì?
công suất tiếng Anh là capacity /ˈkæpəsɪti/. Khả năng chứa đựng hoặc thực hiện một công việc nhất định của một thiết bị hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capacity
Ví dụ câu với công suất / capacity
- 1
Máy này có công suất tối đa là 500 watt.
This machine has a maximum capacity of 500 watts.
- 2
Xe tải này có công suất lớn để chở hàng nặng.
This truck has a high capacity for carrying heavy loads.
Ghi chú dùng từ công suất
Công suất thể hiện khả năng hoạt động hoặc chứa đựng của một thiết bị hoặc hệ thống. Các từ liên quan: 'tải trọng' (load), 'hiệu suất' (performance), 'động cơ' (engine).
Video minh hoạ công suất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công suất
- công suất lớnhigh power
- công suất điệnelectric power
- công suất lạnhcooling capacity
- công suất phátgeneration capacity
- công suất phòngroom occupancy rate
- công suất có íchEffective power
- công suất động cơengine power
- công suất lắp máyinstalled capacity
- công suất định mứcrated power
- công suất hữu côngactive power
- công suất hữu dụngusable power
- công suất máy lạnhair conditioning capacity
Câu hỏi thường gặp về "công suất"
Công suất tiếng Anh là gì?
Công suất tiếng Anh là "capacity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng chứa đựng hoặc thực hiện một công việc nhất định của một thiết bị hoặc hệ thống.
"capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capacity" nghĩa tiếng Việt là "công suất". Công suất thể hiện khả năng hoạt động hoặc chứa đựng của một thiết bị hoặc hệ thống.
Phát âm "capacity" như thế nào?
"capacity" có phiên âm IPA /ˈkæpəsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capacity"?
This machine has a maximum capacity of 500 watts. — Máy này có công suất tối đa là 500 watt.