The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công suất tiêu thụ tiếng Anh là gì?

công suất tiêu thụ tiếng Anh là consumption capacity /kənˈsʌmpʃən kəˈpæsɪti/. Khả năng tiêu thụ hoặc sử dụng năng lượng hoặc tài nguyên của một thiết bị hoặc hệ thống.

Hình minh hoạ "công suất tiêu thụ" tiếng Anh là "consumption capacity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

consumption capacity

Danh từ
/kənˈsʌmpʃən kəˈpæsɪti/

Ví dụ câu với công suất tiêu thụ / consumption capacity

  1. 1

    Thiết bị này có công suất tiêu thụ lớn hơn so với dự kiến ban đầu.

    This device has a higher consumption capacity than initially expected.

  2. 2

    Chúng tôi cần giảm công suất tiêu thụ để tiết kiệm năng lượng.

    We need to reduce the consumption capacity to save energy.

Ghi chú dùng từ công suất tiêu thụ

Công suất tiêu thụ đề cập đến khả năng tiêu thụ năng lượng của thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'power output' (công suất đầu ra), 'energy efficiency' (hiệu quả năng lượng), và 'power consumption' (tiêu thụ năng lượng).

Video minh hoạ công suất tiêu thụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công suất tiêu thụ

Câu hỏi thường gặp về "công suất tiêu thụ"

Công suất tiêu thụ tiếng Anh là gì?

Công suất tiêu thụ tiếng Anh là "consumption capacity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng tiêu thụ hoặc sử dụng năng lượng hoặc tài nguyên của một thiết bị hoặc hệ thống.

"consumption capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"consumption capacity" nghĩa tiếng Việt là "công suất tiêu thụ". Công suất tiêu thụ đề cập đến khả năng tiêu thụ năng lượng của thiết bị.

Phát âm "consumption capacity" như thế nào?

"consumption capacity" có phiên âm IPA /kənˈsʌmpʃən kəˈpæsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "consumption capacity"?

This device has a higher consumption capacity than initially expected. — Thiết bị này có công suất tiêu thụ lớn hơn so với dự kiến ban đầu.