Tiếng Việt
Công tắc dòng chảy tiếng Anh là gì?
công tắc dòng chảy tiếng Anh là flow switch /floʊ swɪʧ/. Thiết bị tự động ngắt hoặc bật dòng chảy của chất lỏng hoặc khí dựa trên điều kiện nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flow switch
Ví dụ câu với công tắc dòng chảy / flow switch
- 1
Flow switch được sử dụng để kiểm soát mức nước trong bể chứa.
The flow switch automatically turns off the pump when the water level is too high.
- 2
Công tắc dòng chảy giúp bảo vệ hệ thống khỏi quá tải.
The flow switch helps protect the system from overload.
Ghi chú dùng từ công tắc dòng chảy
Công tắc dòng chảy là thiết bị tự động điều chỉnh dòng chảy. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sensor' (cảm biến), 'valve' (van), và 'pressure switch' (công tắc áp suất).
Video minh hoạ công tắc dòng chảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công tắc dòng chảy
Câu hỏi thường gặp về "công tắc dòng chảy"
Công tắc dòng chảy tiếng Anh là gì?
Công tắc dòng chảy tiếng Anh là "flow switch" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị tự động ngắt hoặc bật dòng chảy của chất lỏng hoặc khí dựa trên điều kiện nhất định.
"flow switch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flow switch" nghĩa tiếng Việt là "công tắc dòng chảy". Công tắc dòng chảy là thiết bị tự động điều chỉnh dòng chảy.
Phát âm "flow switch" như thế nào?
"flow switch" có phiên âm IPA /floʊ swɪʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flow switch"?
The flow switch automatically turns off the pump when the water level is too high. — Flow switch được sử dụng để kiểm soát mức nước trong bể chứa.