The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cộng tác viên tuyển dụng tiếng Anh là gì?

cộng tác viên tuyển dụng tiếng Anh là recruitment collaborator /rəˈkrutmənt kəˈlæbəˌreɪtər/. Người hợp tác trong quá trình tuyển dụng nhân sự.

Hình minh hoạ "cộng tác viên tuyển dụng" tiếng Anh là "recruitment collaborator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

recruitment collaborator

Danh từ
/rəˈkrutmənt kəˈlæbəˌreɪtər/

Ví dụ câu với cộng tác viên tuyển dụng / recruitment collaborator

  1. 1

    Cộng tác viên tuyển dụng giúp công ty tìm kiếm ứng viên phù hợp.

    The recruitment collaborator helps the company find suitable candidates.

  2. 2

    Các cộng tác viên tuyển dụng thường làm việc bán thời gian để hỗ trợ quá trình tuyển dụng.

    Recruitment collaborators often work part-time to support the hiring process.

Ghi chú dùng từ cộng tác viên tuyển dụng

Cộng tác viên tuyển dụng là người hỗ trợ trong quá trình tuyển dụng nhân sự, thường liên quan đến các hoạt động như phỏng vấn hoặc sàng lọc hồ sơ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'HR assistant' (trợ lý nhân sự), 'talent acquisition' (thu hút tài năng), và 'candidate screening' (sàng lọc ứng viên).

Video minh hoạ cộng tác viên tuyển dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cộng tác viên tuyển dụng

Câu hỏi thường gặp về "cộng tác viên tuyển dụng"

Cộng tác viên tuyển dụng tiếng Anh là gì?

Cộng tác viên tuyển dụng tiếng Anh là "recruitment collaborator" (danh từ), nghĩa là: Người hợp tác trong quá trình tuyển dụng nhân sự.

"recruitment collaborator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"recruitment collaborator" nghĩa tiếng Việt là "cộng tác viên tuyển dụng". Cộng tác viên tuyển dụng là người hỗ trợ trong quá trình tuyển dụng nhân sự, thường liên quan đến các hoạt động như phỏng vấn hoặc sàng lọc hồ sơ.

Phát âm "recruitment collaborator" như thế nào?

"recruitment collaborator" có phiên âm IPA /rəˈkrutmənt kəˈlæbəˌreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "recruitment collaborator"?

The recruitment collaborator helps the company find suitable candidates. — Cộng tác viên tuyển dụng giúp công ty tìm kiếm ứng viên phù hợp.