Tiếng Việt
Người cộng tác tiếng Anh là gì?
Người cộng tác tiếng Anh là Collaborator /kəˈlæbəreɪtə/. Người hợp tác hoặc làm việc cùng nhau để đạt mục đích chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Collaborator
Ví dụ câu với Người cộng tác / Collaborator
- 1
Anh ấy là một cộng tác viên trong dự án này.
He is a collaborator on this project.
- 2
Các nhà khoa học đã cộng tác để nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
Scientists collaborated to study climate change.
Ghi chú dùng từ Người cộng tác
Người cộng tác là người cùng làm việc, hợp tác với người khác để đạt mục đích chung. Các từ liên quan: hợp tác (cooperation), đồng minh (ally), đối tác (partner).
Video minh hoạ Người cộng tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người cộng tác
- cộngplus
- ngườihuman
- cộng táccollaborate
- người cộng sảnCommunist
- cộng tác viên báo chípress collaborator
- cộng tác viên bán hàngsales collaborator
- hợp đồng cộng tác viêncollaborator contract
- cộng tác viên dịch sáchbook translation collaborator
- cộng tác viên dịch thuậttranslation collaborator
- cộng tác viên kinh doanhbusiness collaborator
- cộng tác viên tuyển dụngrecruitment collaborator
- cộng tác viên truyền thôngcommunication collaborator
Câu hỏi thường gặp về "Người cộng tác"
Người cộng tác tiếng Anh là gì?
Người cộng tác tiếng Anh là "Collaborator" (danh từ), nghĩa là: Người hợp tác hoặc làm việc cùng nhau để đạt mục đích chung.
"Collaborator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Collaborator" nghĩa tiếng Việt là "Người cộng tác". Người cộng tác là người cùng làm việc, hợp tác với người khác để đạt mục đích chung.
Phát âm "Collaborator" như thế nào?
"Collaborator" có phiên âm IPA /kəˈlæbəreɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Collaborator"?
He is a collaborator on this project. — Anh ấy là một cộng tác viên trong dự án này.