Tiếng Việt
Cộng tác viên bán hàng tiếng Anh là gì?
cộng tác viên bán hàng tiếng Anh là sales collaborator /seɪlz kəˈlæbəˌreɪtər/. Người hợp tác trong việc bán hàng, thường làm việc theo hợp đồng hoặc cộng tác để thúc đẩy doanh số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sales collaborator
Ví dụ câu với cộng tác viên bán hàng / sales collaborator
- 1
Cộng tác viên bán hàng giúp công ty mở rộng thị trường.
The sales collaborator helped the company expand its market.
- 2
Chúng tôi tuyển dụng cộng tác viên bán hàng để tăng doanh số trong dịp lễ.
We hired sales collaborators to boost sales during the holiday season.
Ghi chú dùng từ cộng tác viên bán hàng
Cộng tác viên bán hàng là người hỗ trợ trong hoạt động bán hàng, thường không là nhân viên chính thức. Các thuật ngữ liên quan: nhân viên bán hàng (salesperson), đại lý (agent), cộng tác viên (collaborator).
Video minh hoạ cộng tác viên bán hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cộng tác viên bán hàng
- bánsell
- cộngplus
- hànggoods
- viênpellet
- cộng táccollaborate
- Người cộng tácCollaborator
- cộng tác viên báo chípress collaborator
- cộng tác viên viết bàifreelance writer
- hợp đồng cộng tác viêncollaborator contract
- cộng tác viên dịch sáchbook translation collaborator
- cộng tác viên dịch thuậttranslation collaborator
- cộng tác viên kinh doanhbusiness collaborator
Câu hỏi thường gặp về "cộng tác viên bán hàng"
Cộng tác viên bán hàng tiếng Anh là gì?
Cộng tác viên bán hàng tiếng Anh là "sales collaborator" (danh từ), nghĩa là: Người hợp tác trong việc bán hàng, thường làm việc theo hợp đồng hoặc cộng tác để thúc đẩy doanh số.
"sales collaborator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sales collaborator" nghĩa tiếng Việt là "cộng tác viên bán hàng". Cộng tác viên bán hàng là người hỗ trợ trong hoạt động bán hàng, thường không là nhân viên chính thức.
Phát âm "sales collaborator" như thế nào?
"sales collaborator" có phiên âm IPA /seɪlz kəˈlæbəˌreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sales collaborator"?
The sales collaborator helped the company expand its market. — Cộng tác viên bán hàng giúp công ty mở rộng thị trường.