Tiếng Việt
Cổng thông tin điện tử tiếng Anh là gì?
cổng thông tin điện tử tiếng Anh là Electronic portal /ɪˌlɛktrɒnɪk ˈpɔːtl/. Trang web hoặc nền tảng trực tuyến cung cấp thông tin, dịch vụ hoặc tài nguyên cho người dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electronic portal
Ví dụ câu với cổng thông tin điện tử / Electronic portal
- 1
Trang web chính phủ là một cổng thông tin điện tử quan trọng.
The government website serves as an essential electronic portal.
- 2
Học sinh truy cập cổng thông tin điện tử của trường để xem điểm số.
Students access the school's electronic portal to check their grades.
Ghi chú dùng từ cổng thông tin điện tử
Cổng thông tin điện tử là một nền tảng trực tuyến để cung cấp thông tin và dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'website' (trang web), 'platform' (nền tảng), 'online service' (dịch vụ trực tuyến).
Video minh hoạ cổng thông tin điện tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cổng thông tin điện tử
Câu hỏi thường gặp về "cổng thông tin điện tử"
Cổng thông tin điện tử tiếng Anh là gì?
Cổng thông tin điện tử tiếng Anh là "Electronic portal" (danh từ), nghĩa là: Trang web hoặc nền tảng trực tuyến cung cấp thông tin, dịch vụ hoặc tài nguyên cho người dùng.
"Electronic portal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electronic portal" nghĩa tiếng Việt là "cổng thông tin điện tử". Cổng thông tin điện tử là một nền tảng trực tuyến để cung cấp thông tin và dịch vụ.
Phát âm "Electronic portal" như thế nào?
"Electronic portal" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktrɒnɪk ˈpɔːtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electronic portal"?
The government website serves as an essential electronic portal. — Trang web chính phủ là một cổng thông tin điện tử quan trọng.