Tiếng Việt
Cổng thông tin quốc gia tiếng Anh là gì?
cổng thông tin quốc gia tiếng Anh là National portal /ˈnæʃnəl ˈpɔːtl/. Trang web chính thức của chính phủ cung cấp thông tin và dịch vụ công cộng của quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
National portal
Ví dụ câu với cổng thông tin quốc gia / National portal
- 1
Trang web chính phủ là cổng thông tin quốc gia giúp người dân tiếp cận các dịch vụ công.
The government website serves as the national portal for public services.
- 2
Cổng thông tin quốc gia cung cấp dữ liệu về các chính sách mới của chính phủ.
The national portal provides data on new government policies.
Ghi chú dùng từ cổng thông tin quốc gia
Cổng thông tin quốc gia là nơi tập hợp các thông tin chính thức của chính phủ. Các thuật ngữ liên quan: 'website' (trang web), 'public services' (dịch vụ công cộng), 'government' (chính phủ).
Video minh hoạ cổng thông tin quốc gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cổng thông tin quốc gia
Câu hỏi thường gặp về "cổng thông tin quốc gia"
Cổng thông tin quốc gia tiếng Anh là gì?
Cổng thông tin quốc gia tiếng Anh là "National portal" (danh từ), nghĩa là: Trang web chính thức của chính phủ cung cấp thông tin và dịch vụ công cộng của quốc gia.
"National portal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"National portal" nghĩa tiếng Việt là "cổng thông tin quốc gia". Cổng thông tin quốc gia là nơi tập hợp các thông tin chính thức của chính phủ.
Phát âm "National portal" như thế nào?
"National portal" có phiên âm IPA /ˈnæʃnəl ˈpɔːtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "National portal"?
The government website serves as the national portal for public services. — Trang web chính phủ là cổng thông tin quốc gia giúp người dân tiếp cận các dịch vụ công.