Tiếng Việt
Công thương tiếng Anh là gì?
công thương tiếng Anh là industry and trade /ˈɪndəstri ənd treɪd/. Ngành công nghiệp và thương mại, liên quan đến sản xuất và buôn bán hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
industry and trade
Ví dụ câu với công thương / industry and trade
- 1
The government is promoting industry and trade to boost the economy.
Chính phủ đang thúc đẩy ngành công nghiệp và thương mại để thúc đẩy nền kinh tế.
- 2
Many jobs are created in the industry and trade sectors.
Nhiều công việc được tạo ra trong các lĩnh vực công nghiệp và thương mại.
Ghi chú dùng từ công thương
Công thương đề cập đến các hoạt động sản xuất và buôn bán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'manufacturing' (sản xuất), 'commerce' (thương mại), và 'economy' (nền kinh tế).
Video minh hoạ công thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công thương
- thươnglove
- bộ công thươngMinistry of Industry and Trade
- sở công thươngDepartment of Industry and Trade
- cao đẳng công thươngCollege of Industry and Trade
- sở công thương tphcmHCMC Department of Industry and Trade
- ngân hàng công thươngVietinBank
- sở công thương hà nộiHanoi Department of Industry and Trade
- bộ trưởng bộ công thươngminister of Industry and Trade
- thông báo sở công thươngTrade notice
- ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt namVietinBank
- buôntrade
- Bãi thịTrade boycott
Câu hỏi thường gặp về "công thương"
Công thương tiếng Anh là gì?
Công thương tiếng Anh là "industry and trade" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp và thương mại, liên quan đến sản xuất và buôn bán hàng hóa.
"industry and trade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"industry and trade" nghĩa tiếng Việt là "công thương". Công thương đề cập đến các hoạt động sản xuất và buôn bán.
Phát âm "industry and trade" như thế nào?
"industry and trade" có phiên âm IPA /ˈɪndəstri ənd treɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "industry and trade"?
Chính phủ đang thúc đẩy ngành công nghiệp và thương mại để thúc đẩy nền kinh tế. — The government is promoting industry and trade to boost the economy.