The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông báo sở công thương tiếng Anh là gì?

thông báo sở công thương tiếng Anh là Trade notice /treɪd ˈnoʊtɪs/. Thông báo của sở Công Thương về các quy định hoặc thông tin thương mại.

Hình minh hoạ "thông báo sở công thương" tiếng Anh là "Trade notice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Trade notice

Danh từ
/treɪd ˈnoʊtɪs/

Ví dụ câu với thông báo sở công thương / Trade notice

  1. 1

    Sở Công Thương đã phát hành một thông báo mới về quy định nhập khẩu.

    The Trade Department issued a new notice regarding import regulations.

  2. 2

    Bạn cần đọc kỹ thông báo sở Công Thương để biết các yêu cầu mới.

    You need to carefully read the trade notice to understand the new requirements.

Ghi chú dùng từ thông báo sở công thương

Thông báo sở Công Thương là văn bản chính thức từ cơ quan quản lý thương mại, liên quan đến các quy định và chính sách thương mại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'regulation' (quy định), 'policy' (chính sách), và 'notice' (thông báo).

Video minh hoạ thông báo sở công thương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông báo sở công thương

Câu hỏi thường gặp về "thông báo sở công thương"

Thông báo sở công thương tiếng Anh là gì?

Thông báo sở công thương tiếng Anh là "Trade notice" (danh từ), nghĩa là: Thông báo của sở Công Thương về các quy định hoặc thông tin thương mại.

"Trade notice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Trade notice" nghĩa tiếng Việt là "thông báo sở công thương". Thông báo sở Công Thương là văn bản chính thức từ cơ quan quản lý thương mại, liên quan đến các quy định và chính sách thương mại.

Phát âm "Trade notice" như thế nào?

"Trade notice" có phiên âm IPA /treɪd ˈnoʊtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Trade notice"?

The Trade Department issued a new notice regarding import regulations. — Sở Công Thương đã phát hành một thông báo mới về quy định nhập khẩu.