The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ công thương tiếng Anh là gì?

bộ công thương tiếng Anh là Ministry of Industry and Trade /ˈmɪnəstri ʌv ˈɪndəstri ænd treɪd/. Bộ chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động công nghiệp và thương mại của chính phủ.

Hình minh hoạ "bộ công thương" tiếng Anh là "Ministry of Industry and Trade"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ministry of Industry and Trade

Danh từ
/ˈmɪnəstri ʌv ˈɪndəstri ænd treɪd/

Ví dụ câu với bộ công thương / Ministry of Industry and Trade

  1. 1

    Bộ Công Thương đã công bố chính sách mới về xuất nhập khẩu.

    The Ministry of Industry and Trade announced new import-export policies.

  2. 2

    Các doanh nghiệp đang chờ đợi hướng dẫn từ Bộ Công Thương.

    Businesses are waiting for guidance from the Ministry of Industry and Trade.

Ghi chú dùng từ bộ công thương

Bộ Công Thương là cơ quan quản lý ngành công nghiệp và thương mại của Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'công nghiệp' (industry), 'thương mại' (trade), và 'chính phủ' (government).

Video minh hoạ bộ công thương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ công thương

Câu hỏi thường gặp về "bộ công thương"

Bộ công thương tiếng Anh là gì?

Bộ công thương tiếng Anh là "Ministry of Industry and Trade" (danh từ), nghĩa là: Bộ chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động công nghiệp và thương mại của chính phủ.

"Ministry of Industry and Trade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ministry of Industry and Trade" nghĩa tiếng Việt là "bộ công thương". Bộ Công Thương là cơ quan quản lý ngành công nghiệp và thương mại của Việt Nam.

Phát âm "Ministry of Industry and Trade" như thế nào?

"Ministry of Industry and Trade" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstri ʌv ˈɪndəstri ænd treɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ministry of Industry and Trade"?

The Ministry of Industry and Trade announced new import-export policies. — Bộ Công Thương đã công bố chính sách mới về xuất nhập khẩu.