The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công trình thủy lợi tiếng Anh là gì?

công trình thủy lợi tiếng Anh là irrigation infrastructure /ˌɪrɪˈɡeɪʃᵊn ˈɪnfrəˌstrʌkʧə/. Hệ thống hoặc công trình xây dựng để cung cấp nước tưới tiêu cho đất nông nghiệp.

Hình minh hoạ "công trình thủy lợi" tiếng Anh là "irrigation infrastructure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

irrigation infrastructure

Danh từ
/ˌɪrɪˈɡeɪʃᵊn ˈɪnfrəˌstrʌkʧə/

Ví dụ câu với công trình thủy lợi / irrigation infrastructure

  1. 1

    The government invested heavily in irrigation infrastructure to improve rice production.

    Chính phủ đầu tư lớn vào công trình thủy lợi để nâng cao sản lượng lúa.

  2. 2

    Proper irrigation infrastructure is essential for sustainable agriculture.

    Hệ thống thủy lợi phù hợp là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững.

Ghi chú dùng từ công trình thủy lợi

Công trình thủy lợi gồm các hệ thống như đập, kênh mương, trạm bơm. Các thuật ngữ liên quan: 'đập' (dam), 'kênh mương' (canal), 'trạm bơm' (pump station).

Video minh hoạ công trình thủy lợi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công trình thủy lợi

Câu hỏi thường gặp về "công trình thủy lợi"

Công trình thủy lợi tiếng Anh là gì?

Công trình thủy lợi tiếng Anh là "irrigation infrastructure" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống hoặc công trình xây dựng để cung cấp nước tưới tiêu cho đất nông nghiệp.

"irrigation infrastructure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"irrigation infrastructure" nghĩa tiếng Việt là "công trình thủy lợi". Công trình thủy lợi gồm các hệ thống như đập, kênh mương, trạm bơm.

Phát âm "irrigation infrastructure" như thế nào?

"irrigation infrastructure" có phiên âm IPA /ˌɪrɪˈɡeɪʃᵊn ˈɪnfrəˌstrʌkʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "irrigation infrastructure"?

Chính phủ đầu tư lớn vào công trình thủy lợi để nâng cao sản lượng lúa. — The government invested heavily in irrigation infrastructure to improve rice production.