Tiếng Việt
Công trình ngầm tiếng Anh là gì?
Công trình ngầm tiếng Anh là underground structure /ˈʌndərɡraʊnd ˈstrʌkʧər/. Công trình xây dựng nằm dưới mặt đất như đường hầm, cống, hoặc hệ thống tàu điện ngầm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
underground structure
Ví dụ câu với Công trình ngầm / underground structure
- 1
Hệ thống tàu điện ngầm là một công trình ngầm quan trọng của thành phố.
The subway system is an important underground structure in the city.
- 2
Các kỹ sư đang xây dựng một công trình ngầm dưới lòng đất để tránh ảnh hưởng đến giao thông.
Engineers are building an underground structure beneath the ground to avoid traffic disruption.
Ghi chú dùng từ Công trình ngầm
Công trình ngầm bao gồm các công trình xây dựng dưới mặt đất như đường hầm, cống, và hệ thống tàu điện ngầm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tunnel' (đường hầm), 'sewer' (cống), và 'metro' (tàu điện ngầm).
Video minh hoạ Công trình ngầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Công trình ngầm
Câu hỏi thường gặp về "Công trình ngầm"
Công trình ngầm tiếng Anh là gì?
Công trình ngầm tiếng Anh là "underground structure" (danh từ), nghĩa là: Công trình xây dựng nằm dưới mặt đất như đường hầm, cống, hoặc hệ thống tàu điện ngầm.
"underground structure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"underground structure" nghĩa tiếng Việt là "Công trình ngầm". Công trình ngầm bao gồm các công trình xây dựng dưới mặt đất như đường hầm, cống, và hệ thống tàu điện ngầm.
Phát âm "underground structure" như thế nào?
"underground structure" có phiên âm IPA /ˈʌndərɡraʊnd ˈstrʌkʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "underground structure"?
The subway system is an important underground structure in the city. — Hệ thống tàu điện ngầm là một công trình ngầm quan trọng của thành phố.