Tiếng Việt
Công trình điện tiếng Anh là gì?
Công trình điện tiếng Anh là electrical facility /ɪˈlektrɪkəl fəˈsɪləti/. Các công trình liên quan đến hệ thống điện như trạm biến áp, đường dây điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electrical facility
Ví dụ câu với Công trình điện / electrical facility
- 1
Công trình điện này cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.
This electrical facility needs regular inspection to ensure safety.
- 2
Các công trình điện quan trọng trong khu công nghiệp đã được nâng cấp.
The important electrical facilities in the industrial zone have been upgraded.
Ghi chú dùng từ Công trình điện
Công trình điện là các dự án hoặc cơ sở liên quan đến hệ thống điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'power plant' (nhà máy điện), 'substation' (trạm biến áp), và 'circuit' (mạch điện).
Video minh hoạ Công trình điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Công trình điện
Câu hỏi thường gặp về "Công trình điện"
Công trình điện tiếng Anh là gì?
Công trình điện tiếng Anh là "electrical facility" (danh từ), nghĩa là: Các công trình liên quan đến hệ thống điện như trạm biến áp, đường dây điện.
"electrical facility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electrical facility" nghĩa tiếng Việt là "Công trình điện". Công trình điện là các dự án hoặc cơ sở liên quan đến hệ thống điện.
Phát âm "electrical facility" như thế nào?
"electrical facility" có phiên âm IPA /ɪˈlektrɪkəl fəˈsɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electrical facility"?
This electrical facility needs regular inspection to ensure safety. — Công trình điện này cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.