Tiếng Việt
Hạ tầng mạng tiếng Anh là gì?
hạ tầng mạng tiếng Anh là network infrastructure /ˈnɛtwɜːk ˌɪnfrəˈstrʌktʃər/. Hạ tầng mạng đề cập đến các thiết bị, phần mềm, và các thành phần vật lý hỗ trợ việc truyền tải dữ liệu trong mạng lưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
network infrastructure
Ví dụ câu với hạ tầng mạng / network infrastructure
- 1
Hạ tầng mạng của công ty cần được nâng cấp để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
The company's network infrastructure needs to be upgraded to meet the increasing demand.
- 2
Chúng tôi đã đầu tư vào hạ tầng mạng để cải thiện tốc độ truy cập internet.
We invested in network infrastructure to improve internet access speed.
Ghi chú dùng từ hạ tầng mạng
Hạ tầng mạng là phần cốt lõi của hệ thống công nghệ thông tin. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mạng LAN' (mạng cục bộ), 'mạng WAN' (mạng diện rộng), và 'bộ định tuyến' (router), đều liên quan đến việc truyền tải dữ liệu trong mạng.
Video minh hoạ hạ tầng mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạ tầng mạng
- hạlower
- mạnginternet
- tầngfloor
- hạ tầnginfrastructure
- phí hạ tầngInfrastructure fee
- cơ sở hạ tầnginfrastructure
- hạ tầng kỹ thuậtinfrastructure
- phí cơ sở hạ tầngInfrastructure fee
- Hạ tầng giao thôngtransportation infrastructure
- công trình thủy lợiirrigation infrastructure
- Công trình thủy điệntechnical infrastructure
- cục hạ tầng kỹ thuậttechnical infrastructure agency
Câu hỏi thường gặp về "hạ tầng mạng"
Hạ tầng mạng tiếng Anh là gì?
Hạ tầng mạng tiếng Anh là "network infrastructure" (danh từ), nghĩa là: Hạ tầng mạng đề cập đến các thiết bị, phần mềm, và các thành phần vật lý hỗ trợ việc truyền tải dữ liệu trong mạng lưới.
"network infrastructure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"network infrastructure" nghĩa tiếng Việt là "hạ tầng mạng". Hạ tầng mạng là phần cốt lõi của hệ thống công nghệ thông tin.
Phát âm "network infrastructure" như thế nào?
"network infrastructure" có phiên âm IPA /ˈnɛtwɜːk ˌɪnfrəˈstrʌktʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "network infrastructure"?
The company's network infrastructure needs to be upgraded to meet the increasing demand. — Hạ tầng mạng của công ty cần được nâng cấp để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.