Tiếng Việt
Công trường tiếng Anh là gì?
Công trường tiếng Anh là construction site /kənˈstrʌkʃən saɪt/. Khu vực nơi xây dựng các công trình như nhà cửa, cầu đường, v.v.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction site
Ví dụ câu với Công trường / construction site
- 1
Công trường đang thi công xây dựng cầu mới.
The construction site is building a new bridge.
- 2
An toàn là ưu tiên hàng đầu trên công trường.
Safety is the top priority on the construction site.
Ghi chú dùng từ Công trường
Công trường là nơi thi công xây dựng các công trình. Các từ liên quan gồm 'building site' (khu xây dựng), 'construction' (xây dựng), 'contractor' (nhà thầu).
Video minh hoạ Công trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Công trường
- công trường Mê LinhMe Linh square
- chỉ huy công trườngsite manager
- chỉ thị công trườngsite instruction
- biển báo công trườngroadworks sign
- chỉ huy trưởng công trườnggeneral site manager
- mồ mảgrave site
- di chỉArchaeological site
- công anpublic security
- công bốannounce
- công cụtool
- công duOfficial visit
- công lệcustomary law
Câu hỏi thường gặp về "Công trường"
Công trường tiếng Anh là gì?
Công trường tiếng Anh là "construction site" (danh từ), nghĩa là: Khu vực nơi xây dựng các công trình như nhà cửa, cầu đường, v.v.
"construction site" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction site" nghĩa tiếng Việt là "Công trường". Công trường là nơi thi công xây dựng các công trình.
Phát âm "construction site" như thế nào?
"construction site" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən saɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction site"?
The construction site is building a new bridge. — Công trường đang thi công xây dựng cầu mới.