The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo công trường tiếng Anh là gì?

biển báo công trường tiếng Anh là roadworks sign /kənˈstrʌkʃən əˈhɛd saɪn/. Biển báo công trường là biển báo dùng để cảnh báo và hướng dẫn người tham gia giao thông về các công trình đang thi công trên đường.

Hình minh hoạ "biển báo công trường" tiếng Anh là "roadworks sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

roadworks sign

Danh từ
/kənˈstrʌkʃən əˈhɛd saɪn/

Ví dụ câu với biển báo công trường / roadworks sign

  1. 1

    Chú ý biển báo công trường phía trước để tránh va chạm.

    Please follow the roadworks sign to navigate safely through the construction zone.

  2. 2

    Biển báo công trường giúp người lái xe biết được các khu vực đang thi công.

    The roadworks sign indicates areas under construction to drivers.

Ghi chú dùng từ biển báo công trường

Biển báo công trường là loại biển báo cảnh báo, liên quan đến các thuật ngữ như 'detour' (đường vòng), 'construction zone' (khu vực thi công), 'traffic control' (điều tiết giao thông).

Video minh hoạ biển báo công trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo công trường

Câu hỏi thường gặp về "biển báo công trường"

Biển báo công trường tiếng Anh là gì?

Biển báo công trường tiếng Anh là "roadworks sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo công trường là biển báo dùng để cảnh báo và hướng dẫn người tham gia giao thông về các công trình đang thi công trên đường.

"roadworks sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"roadworks sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo công trường". Biển báo công trường là loại biển báo cảnh báo, liên quan đến các thuật ngữ như 'detour' (đường vòng), 'construction zone' (khu vực thi công), 'traffic control' (điều tiết giao thông).

Phát âm "roadworks sign" như thế nào?

"roadworks sign" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən əˈhɛd saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "roadworks sign"?

Please follow the roadworks sign to navigate safely through the construction zone. — Chú ý biển báo công trường phía trước để tránh va chạm.