Tiếng Việt
Công ty cấp nước tiếng Anh là gì?
công ty cấp nước tiếng Anh là Water supply company /ˈwɔːtə səˈplaɪ ˈkʌmpəni/. Công ty chịu trách nhiệm cung cấp nước sạch cho cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Water supply company
Ví dụ câu với công ty cấp nước / Water supply company
- 1
The water supply company is upgrading the pipelines in the city.
Công ty cấp nước đang nâng cấp hệ thống ống dẫn trong thành phố.
- 2
We pay our bill to the water supply company every month.
Chúng tôi thanh toán hóa đơn cho công ty cấp nước hàng tháng.
Ghi chú dùng từ công ty cấp nước
Công ty cấp nước cung cấp nước sạch cho dân cư. Các thuật ngữ liên quan: 'water utility' (đơn vị cung cấp nước), 'pipeline' (ống dẫn), 'billing' (hóa đơn).
Video minh hoạ công ty cấp nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty cấp nước
Câu hỏi thường gặp về "công ty cấp nước"
Công ty cấp nước tiếng Anh là gì?
Công ty cấp nước tiếng Anh là "Water supply company" (danh từ), nghĩa là: Công ty chịu trách nhiệm cung cấp nước sạch cho cộng đồng.
"Water supply company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Water supply company" nghĩa tiếng Việt là "công ty cấp nước". Công ty cấp nước cung cấp nước sạch cho dân cư.
Phát âm "Water supply company" như thế nào?
"Water supply company" có phiên âm IPA /ˈwɔːtə səˈplaɪ ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Water supply company"?
Công ty cấp nước đang nâng cấp hệ thống ống dẫn trong thành phố. — The water supply company is upgrading the pipelines in the city.