Tiếng Việt
Cấp nước tiếng Anh là gì?
cấp nước tiếng Anh là supply water /səˈplaɪ ˈwɔːtər/. Cung cấp nước cho khu vực hoặc công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supply water
Ví dụ câu với cấp nước / supply water
- 1
Chúng tôi cần phải cấp nước sạch cho toàn bộ khu dân cư.
The city needs to supply clean water to all residents.
- 2
Hệ thống cấp nước bị hỏng, gây ra nhiều phiền toái.
The water supply system is broken, causing many inconveniences.
Ghi chú dùng từ cấp nước
Cấp nước là hành động cung cấp nước sạch hoặc nước sinh hoạt. Các từ liên quan gồm có 'water distribution' (hệ thống phân phối nước), 'water supply system' (hệ thống cấp nước), 'water source' (nguồn nước).
Video minh hoạ cấp nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp nước
Câu hỏi thường gặp về "cấp nước"
Cấp nước tiếng Anh là gì?
Cấp nước tiếng Anh là "supply water" (động từ), nghĩa là: Cung cấp nước cho khu vực hoặc công trình.
"supply water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supply water" nghĩa tiếng Việt là "cấp nước". Cấp nước là hành động cung cấp nước sạch hoặc nước sinh hoạt.
Phát âm "supply water" như thế nào?
"supply water" có phiên âm IPA /səˈplaɪ ˈwɔːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supply water"?
The city needs to supply clean water to all residents. — Chúng tôi cần phải cấp nước sạch cho toàn bộ khu dân cư.