The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công ty cổ phần công nghệ tiếng Anh là gì?

công ty cổ phần công nghệ tiếng Anh là Technology joint-stock company /ˈtɛknɒləʤi ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Công ty hoạt động trong lĩnh vực công nghệ, được thành lập dưới hình thức công ty cổ phần, có nhiều cổ đông góp vốn.

Hình minh hoạ "công ty cổ phần công nghệ" tiếng Anh là "Technology joint-stock company"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Technology joint-stock company

Danh từ
/ˈtɛknɒləʤi ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với công ty cổ phần công nghệ / Technology joint-stock company

  1. 1

    Công ty cổ phần công nghệ này đã ra mắt sản phẩm mới vào tháng trước.

    This technology joint-stock company launched a new product last month.

  2. 2

    Chúng tôi đang tìm kiếm các đối tác trong lĩnh vực công nghệ để mở rộng kinh doanh.

    We are looking for partners in the technology sector to expand our business.

Ghi chú dùng từ công ty cổ phần công nghệ

Công ty cổ phần công nghệ là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ, có nhiều cổ đông góp vốn. Các thuật ngữ liên quan: 'công ty cổ phần' (joint-stock company), 'công nghệ' (technology), 'đầu tư' (investment).

Video minh hoạ công ty cổ phần công nghệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công ty cổ phần công nghệ

Câu hỏi thường gặp về "công ty cổ phần công nghệ"

Công ty cổ phần công nghệ tiếng Anh là gì?

Công ty cổ phần công nghệ tiếng Anh là "Technology joint-stock company" (danh từ), nghĩa là: Công ty hoạt động trong lĩnh vực công nghệ, được thành lập dưới hình thức công ty cổ phần, có nhiều cổ đông góp vốn.

"Technology joint-stock company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Technology joint-stock company" nghĩa tiếng Việt là "công ty cổ phần công nghệ". Công ty cổ phần công nghệ là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ, có nhiều cổ đông góp vốn.

Phát âm "Technology joint-stock company" như thế nào?

"Technology joint-stock company" có phiên âm IPA /ˈtɛknɒləʤi ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Technology joint-stock company"?

This technology joint-stock company launched a new product last month. — Công ty cổ phần công nghệ này đã ra mắt sản phẩm mới vào tháng trước.