Tiếng Việt
Công ty cổ phần địa ốc tiếng Anh là gì?
công ty cổ phần địa ốc tiếng Anh là Real estate joint-stock company /ˈriːəl ɪˈsteɪt ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Công ty cổ phần hoạt động trong lĩnh vực bất động sản, có nhiều cổ đông góp vốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Real estate joint-stock company
Ví dụ câu với công ty cổ phần địa ốc / Real estate joint-stock company
- 1
Công ty cổ phần địa ốc này đã mở rộng quy mô dự án của mình.
This real estate joint-stock company has expanded its project scope.
- 2
Các cổ đông của công ty cổ phần địa ốc đều mong đợi lợi nhuận cao.
Shareholders of the real estate joint-stock company are expecting high profits.
Ghi chú dùng từ công ty cổ phần địa ốc
Công ty cổ phần địa ốc là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bất động sản, có nhiều cổ đông góp vốn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cổ phần' (share), 'bất động sản' (real estate), 'doanh nghiệp' (enterprise).
Video minh hoạ công ty cổ phần địa ốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty cổ phần địa ốc
Câu hỏi thường gặp về "công ty cổ phần địa ốc"
Công ty cổ phần địa ốc tiếng Anh là gì?
Công ty cổ phần địa ốc tiếng Anh là "Real estate joint-stock company" (danh từ), nghĩa là: Công ty cổ phần hoạt động trong lĩnh vực bất động sản, có nhiều cổ đông góp vốn.
"Real estate joint-stock company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Real estate joint-stock company" nghĩa tiếng Việt là "công ty cổ phần địa ốc". Công ty cổ phần địa ốc là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bất động sản, có nhiều cổ đông góp vốn.
Phát âm "Real estate joint-stock company" như thế nào?
"Real estate joint-stock company" có phiên âm IPA /ˈriːəl ɪˈsteɪt ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Real estate joint-stock company"?
This real estate joint-stock company has expanded its project scope. — Công ty cổ phần địa ốc này đã mở rộng quy mô dự án của mình.