The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công ty cổ phần tập đoàn tiếng Anh là gì?

công ty cổ phần tập đoàn tiếng Anh là Group joint-stock company /ɡruːp ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Một loại công ty lớn được thành lập từ nhiều công ty cổ phần riêng lẻ hợp lại, hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Hình minh hoạ "công ty cổ phần tập đoàn" tiếng Anh là "Group joint-stock company"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Group joint-stock company

Danh từ
/ɡruːp ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với công ty cổ phần tập đoàn / Group joint-stock company

  1. 1

    Công ty cổ phần tập đoàn này đã mở rộng ra quốc tế trong năm qua.

    This group joint-stock company expanded internationally last year.

  2. 2

    Các cổ đông của công ty cổ phần tập đoàn đều có quyền lợi trong các dự án lớn.

    Shareholders of the group joint-stock company have rights in major projects.

Ghi chú dùng từ công ty cổ phần tập đoàn

Công ty cổ phần tập đoàn là hình thức doanh nghiệp lớn gồm nhiều công ty cổ phần hợp nhất. Các thuật ngữ liên quan: 'công ty cổ phần' (joint-stock company), 'tập đoàn' (conglomerate), 'cổ đông' (shareholder).

Video minh hoạ công ty cổ phần tập đoàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công ty cổ phần tập đoàn

Câu hỏi thường gặp về "công ty cổ phần tập đoàn"

Công ty cổ phần tập đoàn tiếng Anh là gì?

Công ty cổ phần tập đoàn tiếng Anh là "Group joint-stock company" (danh từ), nghĩa là: Một loại công ty lớn được thành lập từ nhiều công ty cổ phần riêng lẻ hợp lại, hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

"Group joint-stock company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Group joint-stock company" nghĩa tiếng Việt là "công ty cổ phần tập đoàn". Công ty cổ phần tập đoàn là hình thức doanh nghiệp lớn gồm nhiều công ty cổ phần hợp nhất.

Phát âm "Group joint-stock company" như thế nào?

"Group joint-stock company" có phiên âm IPA /ɡruːp ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Group joint-stock company"?

This group joint-stock company expanded internationally last year. — Công ty cổ phần tập đoàn này đã mở rộng ra quốc tế trong năm qua.