The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tập đoàn tiếng Anh là gì?

tập đoàn tiếng Anh là corporation /ˌkɔrpəˈreɪʃən/. Tập đoàn là một tổ chức lớn gồm nhiều công ty con hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau, thường do một công ty mẹ kiểm soát.

Hình minh hoạ "tập đoàn" tiếng Anh là "corporation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

corporation

Danh từ
/ˌkɔrpəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với tập đoàn / corporation

  1. 1

    Công ty này là một tập đoàn đa quốc gia hoạt động trên toàn thế giới.

    This company is a multinational corporation operating worldwide.

  2. 2

    Tập đoàn này đã mở rộng quy mô kinh doanh ra nhiều thị trường mới.

    The corporation has expanded its business into many new markets.

Ghi chú dùng từ tập đoàn

Tập đoàn là một dạng tổ chức kinh doanh lớn, gồm nhiều công ty con. Các thuật ngữ liên quan: doanh nghiệp (business), công ty (company), tập đoàn đa quốc gia (multinational corporation).

Video minh hoạ tập đoàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tập đoàn

Câu hỏi thường gặp về "tập đoàn"

Tập đoàn tiếng Anh là gì?

Tập đoàn tiếng Anh là "corporation" (danh từ), nghĩa là: Tập đoàn là một tổ chức lớn gồm nhiều công ty con hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau, thường do một công ty mẹ kiểm soát.

"corporation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"corporation" nghĩa tiếng Việt là "tập đoàn". Tập đoàn là một dạng tổ chức kinh doanh lớn, gồm nhiều công ty con.

Phát âm "corporation" như thế nào?

"corporation" có phiên âm IPA /ˌkɔrpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "corporation"?

This company is a multinational corporation operating worldwide. — Công ty này là một tập đoàn đa quốc gia hoạt động trên toàn thế giới.