The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công ty cổ phần thương mại tiếng Anh là gì?

công ty cổ phần thương mại tiếng Anh là Trading joint-stock company /ˈtreɪdɪŋ ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Công ty cổ phần thương mại là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực buôn bán, trong đó các cổ đông sở hữu cổ phần và chia sẻ lợi nhuận.

Hình minh hoạ "công ty cổ phần thương mại" tiếng Anh là "Trading joint-stock company"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Trading joint-stock company

Danh từ
/ˈtreɪdɪŋ ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với công ty cổ phần thương mại / Trading joint-stock company

  1. 1

    Công ty cổ phần thương mại này đã mở rộng thị trường ra quốc tế.

    This trading joint-stock company has expanded its market internationally.

  2. 2

    Chúng tôi đầu tư vào công ty cổ phần thương mại để tăng lợi nhuận.

    We invested in the trading joint-stock company to increase profits.

Ghi chú dùng từ công ty cổ phần thương mại

Công ty cổ phần thương mại là loại hình doanh nghiệp trong đó các cổ đông góp vốn và chia sẻ lợi nhuận. Các thuật ngữ liên quan: 'cổ phần' (share), 'doanh nghiệp' (enterprise), 'lợi nhuận' (profit).

Video minh hoạ công ty cổ phần thương mại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công ty cổ phần thương mại

Câu hỏi thường gặp về "công ty cổ phần thương mại"

Công ty cổ phần thương mại tiếng Anh là gì?

Công ty cổ phần thương mại tiếng Anh là "Trading joint-stock company" (danh từ), nghĩa là: Công ty cổ phần thương mại là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực buôn bán, trong đó các cổ đông sở hữu cổ phần và chia sẻ lợi nhuận.

"Trading joint-stock company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Trading joint-stock company" nghĩa tiếng Việt là "công ty cổ phần thương mại". Công ty cổ phần thương mại là loại hình doanh nghiệp trong đó các cổ đông góp vốn và chia sẻ lợi nhuận.

Phát âm "Trading joint-stock company" như thế nào?

"Trading joint-stock company" có phiên âm IPA /ˈtreɪdɪŋ ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Trading joint-stock company"?

This trading joint-stock company has expanded its market internationally. — Công ty cổ phần thương mại này đã mở rộng thị trường ra quốc tế.