Tiếng Việt
Công ty cổ phần xây dựng tiếng Anh là gì?
công ty cổ phần xây dựng tiếng Anh là Construction joint-stock company /kənˈstrʌkʃən ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Công ty hoạt động trong lĩnh vực xây dựng, có vốn góp của cổ đông và được thành lập theo hình thức công ty cổ phần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Construction joint-stock company
Ví dụ câu với công ty cổ phần xây dựng / Construction joint-stock company
- 1
Công ty cổ phần xây dựng này đã hoàn thành dự án lớn trong vòng một năm.
This construction joint-stock company completed a major project within a year.
- 2
Chúng tôi đang hợp tác với một công ty cổ phần xây dựng để phát triển khu đô thị mới.
We are collaborating with a construction joint-stock company to develop a new urban area.
Ghi chú dùng từ công ty cổ phần xây dựng
Công ty cổ phần xây dựng là loại hình doanh nghiệp trong ngành xây dựng, có nhiều cổ đông góp vốn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cổ phần' (share), 'doanh nghiệp' (enterprise), 'xây dựng' (construction).
Video minh hoạ công ty cổ phần xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty cổ phần xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "công ty cổ phần xây dựng"
Công ty cổ phần xây dựng tiếng Anh là gì?
Công ty cổ phần xây dựng tiếng Anh là "Construction joint-stock company" (danh từ), nghĩa là: Công ty hoạt động trong lĩnh vực xây dựng, có vốn góp của cổ đông và được thành lập theo hình thức công ty cổ phần.
"Construction joint-stock company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Construction joint-stock company" nghĩa tiếng Việt là "công ty cổ phần xây dựng". Công ty cổ phần xây dựng là loại hình doanh nghiệp trong ngành xây dựng, có nhiều cổ đông góp vốn.
Phát âm "Construction joint-stock company" như thế nào?
"Construction joint-stock company" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Construction joint-stock company"?
This construction joint-stock company completed a major project within a year. — Công ty cổ phần xây dựng này đã hoàn thành dự án lớn trong vòng một năm.