The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công ty công nghệ tiếng Anh là gì?

công ty công nghệ tiếng Anh là Technology company /tɛkˈnɒləʤi ˈkʌmpəni/. Công ty chuyên về phát triển và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ công nghệ như phần mềm, phần cứng hoặc dịch vụ internet.

Hình minh hoạ "công ty công nghệ" tiếng Anh là "Technology company"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Technology company

Danh từ
/tɛkˈnɒləʤi ˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với công ty công nghệ / Technology company

  1. 1

    Công ty công nghệ này đã ra mắt một ứng dụng mới.

    This technology company launched a new app.

  2. 2

    Chúng tôi hợp tác với một công ty công nghệ lớn.

    We are collaborating with a major technology company.

Ghi chú dùng từ công ty công nghệ

Công ty công nghệ là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'software' (phần mềm), 'hardware' (phần cứng), 'startup' (khởi nghiệp), 'innovation' (đổi mới).

Video minh hoạ công ty công nghệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công ty công nghệ

Câu hỏi thường gặp về "công ty công nghệ"

Công ty công nghệ tiếng Anh là gì?

Công ty công nghệ tiếng Anh là "Technology company" (danh từ), nghĩa là: Công ty chuyên về phát triển và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ công nghệ như phần mềm, phần cứng hoặc dịch vụ internet.

"Technology company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Technology company" nghĩa tiếng Việt là "công ty công nghệ". Công ty công nghệ là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Phát âm "Technology company" như thế nào?

"Technology company" có phiên âm IPA /tɛkˈnɒləʤi ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Technology company"?

This technology company launched a new app. — Công ty công nghệ này đã ra mắt một ứng dụng mới.