The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công ty đại chúng tiếng Anh là gì?

công ty đại chúng tiếng Anh là Public company /ˈpʌblɪk ˈkʌmpəni/. Công ty đại chúng là công ty có cổ phiếu được giao dịch rộng rãi trên thị trường chứng khoán, cho phép nhiều nhà đầu tư sở hữu cổ phần.

Hình minh hoạ "công ty đại chúng" tiếng Anh là "Public company"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Public company

Danh từ
/ˈpʌblɪk ˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với công ty đại chúng / Public company

  1. 1

    Công ty đại chúng này đã niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán.

    This public company has listed its shares on the stock exchange.

  2. 2

    Chúng tôi đầu tư vào công ty đại chúng để có thể bán cổ phần dễ dàng hơn.

    We invested in the public company to facilitate easier selling of shares.

Ghi chú dùng từ công ty đại chúng

Công ty đại chúng khác với công ty tư nhân vì cổ phiếu của nó được giao dịch công khai. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cổ phiếu' (share), 'niêm yết' (listing), 'sàn chứng khoán' (stock exchange).

Video minh hoạ công ty đại chúng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công ty đại chúng

Câu hỏi thường gặp về "công ty đại chúng"

Công ty đại chúng tiếng Anh là gì?

Công ty đại chúng tiếng Anh là "Public company" (danh từ), nghĩa là: Công ty đại chúng là công ty có cổ phiếu được giao dịch rộng rãi trên thị trường chứng khoán, cho phép nhiều nhà đầu tư sở hữu cổ phần.

"Public company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Public company" nghĩa tiếng Việt là "công ty đại chúng". Công ty đại chúng khác với công ty tư nhân vì cổ phiếu của nó được giao dịch công khai.

Phát âm "Public company" như thế nào?

"Public company" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Public company"?

This public company has listed its shares on the stock exchange. — Công ty đại chúng này đã niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán.