Tiếng Việt
Công ty giải trí tiếng Anh là gì?
công ty giải trí tiếng Anh là Entertainment company /ˌɛntəˈteɪnmənt ˈkʌmpəni/. Công ty chuyên về sản xuất và phân phối nội dung giải trí như phim, nhạc, truyền hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Entertainment company
Ví dụ câu với công ty giải trí / Entertainment company
- 1
Công ty giải trí này đã ra mắt bộ phim mới nhất của họ vào cuối tuần qua.
This entertainment company released their latest movie last weekend.
- 2
Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng ký hợp đồng với các công ty giải trí lớn.
Many famous artists sign contracts with major entertainment companies.
Ghi chú dùng từ công ty giải trí
Công ty giải trí là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giải trí, bao gồm sản xuất phim, âm nhạc, truyền hình. Các thuật ngữ liên quan: 'film studio' (xưởng phim), 'music label' (nhãn hiệu âm nhạc), 'talent agency' (đại lý tài năng).
Video minh hoạ công ty giải trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty giải trí
Câu hỏi thường gặp về "công ty giải trí"
Công ty giải trí tiếng Anh là gì?
Công ty giải trí tiếng Anh là "Entertainment company" (danh từ), nghĩa là: Công ty chuyên về sản xuất và phân phối nội dung giải trí như phim, nhạc, truyền hình.
"Entertainment company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Entertainment company" nghĩa tiếng Việt là "công ty giải trí". Công ty giải trí là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giải trí, bao gồm sản xuất phim, âm nhạc, truyền hình.
Phát âm "Entertainment company" như thế nào?
"Entertainment company" có phiên âm IPA /ˌɛntəˈteɪnmənt ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Entertainment company"?
This entertainment company released their latest movie last weekend. — Công ty giải trí này đã ra mắt bộ phim mới nhất của họ vào cuối tuần qua.