The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giải trí tiếng Anh là gì?

giải trí tiếng Anh là entertainment /ˌɛntərˈteɪnmənt/. Hoạt động mang lại niềm vui, giải trí cho mọi người như xem phim, nghe nhạc, chơi game.

Hình minh hoạ "giải trí" tiếng Anh là "entertainment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

entertainment

Danh từ
/ˌɛntərˈteɪnmənt/

Ví dụ câu với giải trí / entertainment

  1. 1

    Chúng tôi thích xem phim vào cuối tuần.

    We enjoy watching movies on weekends.

  2. 2

    Chơi thể thao là một hình thức giải trí phổ biến.

    Playing sports is a popular form of entertainment.

Ghi chú dùng từ giải trí

Giải trí là hoạt động giúp thư giãn và vui vẻ. Các từ liên quan: 'recreation' (giải trí, hoạt động giải trí), 'amusement' (giải trí, giải trí vui vẻ), 'leisure' (thư giãn, thời gian rảnh).

Video minh hoạ giải trí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giải trí

Câu hỏi thường gặp về "giải trí"

Giải trí tiếng Anh là gì?

Giải trí tiếng Anh là "entertainment" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động mang lại niềm vui, giải trí cho mọi người như xem phim, nghe nhạc, chơi game.

"entertainment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"entertainment" nghĩa tiếng Việt là "giải trí". Giải trí là hoạt động giúp thư giãn và vui vẻ.

Phát âm "entertainment" như thế nào?

"entertainment" có phiên âm IPA /ˌɛntərˈteɪnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "entertainment"?

We enjoy watching movies on weekends. — Chúng tôi thích xem phim vào cuối tuần.