Tiếng Việt
Công ty một thành viên tiếng Anh là gì?
công ty một thành viên tiếng Anh là Single-member company /ˈsɪŋɡl-ˈmɛmbər ˈkʌmpəni/. Công ty do một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu và điều hành, không có cổ đông khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Single-member company
Ví dụ câu với công ty một thành viên / Single-member company
- 1
Công ty một thành viên này chỉ có một chủ sở hữu duy nhất.
This single-member company has only one owner.
- 2
Công ty một thành viên thường dễ quản lý hơn so với các loại hình doanh nghiệp khác.
Single-member companies are often easier to manage than other types of businesses.
Ghi chú dùng từ công ty một thành viên
Công ty một thành viên là loại hình doanh nghiệp do một cá nhân sở hữu. Các thuật ngữ liên quan: 'Limited liability company' (công ty trách nhiệm hữu hạn), 'sole proprietorship' (doanh nghiệp tư nhân), 'corporation' (tập đoàn, công ty cổ phần).
Video minh hoạ công ty một thành viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty một thành viên
Câu hỏi thường gặp về "công ty một thành viên"
Công ty một thành viên tiếng Anh là gì?
Công ty một thành viên tiếng Anh là "Single-member company" (danh từ), nghĩa là: Công ty do một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu và điều hành, không có cổ đông khác.
"Single-member company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Single-member company" nghĩa tiếng Việt là "công ty một thành viên". Công ty một thành viên là loại hình doanh nghiệp do một cá nhân sở hữu.
Phát âm "Single-member company" như thế nào?
"Single-member company" có phiên âm IPA /ˈsɪŋɡl-ˈmɛmbər ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Single-member company"?
This single-member company has only one owner. — Công ty một thành viên này chỉ có một chủ sở hữu duy nhất.