Tiếng Việt
Một thành viên tiếng Anh là gì?
một thành viên tiếng Anh là a member /ə ˈmɛmbər/. một người hoặc vật thuộc về một nhóm hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a member
Ví dụ câu với một thành viên / a member
- 1
Anh ấy là một thành viên của câu lạc bộ thể thao.
He is a member of the sports club.
- 2
Cô ấy trở thành thành viên của ban quản trị.
She became a member of the management board.
Ghi chú dùng từ một thành viên
Thành viên là người hoặc vật thuộc về một nhóm. Các từ liên quan: 'membership' (tư cách thành viên), 'group' (nhóm), 'organization' (tổ chức).
Video minh hoạ một thành viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với một thành viên
- viênpellet
- thành viênmember
- tnhh một thành viênSingle-member LLC
- công ty một thành viênSingle-member company
- công ty tnhh một thành viênsingle-member limited liability company
- công ty tnhh một thành viên thương mạiSingle-member LLC in trade
- nghị sĩMember of Parliament (MP)
- ủy viênmember
- xã viênmember of the cooperative
- đội viênTeam member
- giáo hữuchurch member
- đảng viênparty member
Câu hỏi thường gặp về "một thành viên"
Một thành viên tiếng Anh là gì?
Một thành viên tiếng Anh là "a member" (danh từ), nghĩa là: một người hoặc vật thuộc về một nhóm hoặc tổ chức.
"a member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a member" nghĩa tiếng Việt là "một thành viên". Thành viên là người hoặc vật thuộc về một nhóm.
Phát âm "a member" như thế nào?
"a member" có phiên âm IPA /ə ˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a member"?
He is a member of the sports club. — Anh ấy là một thành viên của câu lạc bộ thể thao.