Tiếng Việt
Công ty truyền thông tiếng Anh là gì?
công ty truyền thông tiếng Anh là Media company /ˈmiːdiə ˈkʌmpəni/. Công ty chuyên về các hoạt động truyền thông, quảng cáo hoặc phát hành nội dung truyền hình, radio, internet.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Media company
Ví dụ câu với công ty truyền thông / Media company
- 1
Công ty truyền thông này đã hợp tác với nhiều nhãn hàng lớn.
This media company has partnered with many major brands.
- 2
Họ làm việc trong lĩnh vực sản xuất nội dung truyền thông.
They work in the field of media content production.
Ghi chú dùng từ công ty truyền thông
Media company là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực truyền thông, quảng cáo, phát hành nội dung. Các thuật ngữ liên quan gồm: advertising agency (công ty quảng cáo), broadcasting (phát sóng), digital media (truyền thông kỹ thuật số).
Video minh hoạ công ty truyền thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty truyền thông
Câu hỏi thường gặp về "công ty truyền thông"
Công ty truyền thông tiếng Anh là gì?
Công ty truyền thông tiếng Anh là "Media company" (danh từ), nghĩa là: Công ty chuyên về các hoạt động truyền thông, quảng cáo hoặc phát hành nội dung truyền hình, radio, internet.
"Media company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Media company" nghĩa tiếng Việt là "công ty truyền thông". Media company là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực truyền thông, quảng cáo, phát hành nội dung.
Phát âm "Media company" như thế nào?
"Media company" có phiên âm IPA /ˈmiːdiə ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Media company"?
This media company has partnered with many major brands. — Công ty truyền thông này đã hợp tác với nhiều nhãn hàng lớn.