Tiếng Việt
Công ty vệ tinh tiếng Anh là gì?
công ty vệ tinh tiếng Anh là Satellite company /ˈsætəlaɪt ˈkʌmpəni/. Công ty chuyên về các dịch vụ liên quan đến vệ tinh, như truyền hình vệ tinh hoặc dịch vụ viễn thông qua vệ tinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Satellite company
Ví dụ câu với công ty vệ tinh / Satellite company
- 1
Công ty vệ tinh này cung cấp dịch vụ truyền hình cáp qua vệ tinh.
This satellite company provides cable TV services via satellite.
- 2
Các công ty vệ tinh đóng vai trò quan trọng trong truyền thông toàn cầu.
Satellite companies play a crucial role in global communications.
Ghi chú dùng từ công ty vệ tinh
Công ty vệ tinh là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ không gian, liên quan đến vệ tinh nhân tạo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'satellite' (vệ tinh), 'telecommunications' (viễn thông), 'space industry' (ngành công nghiệp không gian).
Video minh hoạ công ty vệ tinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty vệ tinh
Câu hỏi thường gặp về "công ty vệ tinh"
Công ty vệ tinh tiếng Anh là gì?
Công ty vệ tinh tiếng Anh là "Satellite company" (danh từ), nghĩa là: Công ty chuyên về các dịch vụ liên quan đến vệ tinh, như truyền hình vệ tinh hoặc dịch vụ viễn thông qua vệ tinh.
"Satellite company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Satellite company" nghĩa tiếng Việt là "công ty vệ tinh". Công ty vệ tinh là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ không gian, liên quan đến vệ tinh nhân tạo.
Phát âm "Satellite company" như thế nào?
"Satellite company" có phiên âm IPA /ˈsætəlaɪt ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Satellite company"?
This satellite company provides cable TV services via satellite. — Công ty vệ tinh này cung cấp dịch vụ truyền hình cáp qua vệ tinh.